English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


VietDicts.com



Ngẫu nhiên từ






Mới nhất tìm kiếm

exposure, academy, qua loa, hesitating, pullover, administer, xuống dòng, administration, hoàn toàn, tĩnh lặng, lặng, field, area, Domain, quậy, nghịch ngợm, nhất thời, format, administered, certainly,