English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


VietDicts.com



Ngẫu nhiên từ






Mới nhất tìm kiếm

ống tiêm, kim tiêm, ransacked, Sincerely, Region, Boogie, freely, bỏ tức, committed, panicked, respect, temple, deep-fried, poison, threat, send, caring, panic, highway, soda,