English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


VietDicts.com



Ngẫu nhiên từ






Mới nhất tìm kiếm

mentor, tune, environment, nhọn, nói riêng, Comptroller, san vận đong, khơi đong, nguoc lai, priority, huan luyên vien, trong tai, crucible, pháp nhân, khan giả, cinnamon, shampoo, exceed, protocol, aphorism,